béo mắt
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Ngủ một giấc ngon lành, sâu và thỏa mãn: "Béo mắt" là một thành ngữ dân gian dùng để miêu tả việc ngủ rất ngon, rất say, đến mức cảm thấy thỏa mãn, sảng khoái. Thành ngữ này thường mang sắc thái vui đùa, bình dân.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Hôm qua làm việc mệt quá, tối về tôi ngủ một giấc béo mắt.
- Cứ để cho nó ngủ cho béo mắt, đừng gọi dậy.
- Đi picnic về, lũ trẻ lăn ra ngủ béo mắt.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã. Ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
- Có thể dùng với động từ "ngủ" đi kèm: "ngủ béo mắt", "ngủ cho béo mắt".
Biến thể và từ gần giống
- Ngủ say như chết: Nhấn mạnh giấc ngủ rất sâu, khó đánh thức.
- Ngủ ngon lành: Cách nói phổ thông, lịch sự hơn về một giấc ngủ ngon.
- Ngủ một giấc tròn: Cách nói diễn cảm về giấc ngủ đủ, thỏa mãn.
Từ đồng nghĩa
- Ngủ say: ngủ rất sâu.
- Ngủ ngon: ngủ một cách thoải mái, dễ chịu.
- Ngủ đẫy giấc: ngủ đủ, ngủ no giấc.
Thành ngữ liên quan
- Ăn no ngủ kỹ: Chỉ cuộc sống đầy đủ, thoải mái, không lo nghĩ.
- Ngủ ngon như trẻ con: Ví giấc ngủ ngon, vô tư như trẻ nhỏ.